Trong bài lab này, mục tiêu là thiết lập giao thức định tuyến OSPF (Open Shortest Path First) cho một mạng Single-Area (Area 0) để các Router có thể trao đổi bảng định tuyến tự động.

1. Mục tiêu Lab

  • Nắm quy trình bật OSPF trên router Cisco theo chuẩn CCNA.
  • Thiết lập OSPF process ID 1 cho mô hình 3 router.
  • Quảng bá các mạng trực tiếp vào Area 0.
  • Xác minh trạng thái láng giềng (neighbor) và bảng định tuyến OSPF.

2. Sơ đồ và yêu cầu

Mô hình gồm 3 router kết nối theo tam giác:

  • R1 kết nối với R2 qua mạng 192.168.12.0/24
  • R1 kết nối với R3 qua mạng 192.168.13.0/24
  • R2 kết nối với R3 qua mạng 192.168.23.0/24

Yêu cầu cấu hình:

  • Kích hoạt OSPF process ID 1 trên tất cả router.
  • Toàn bộ liên kết thuộc cùng một vùng Area 0.
  • Cổng LAN (nếu có) đặt ở trạng thái passive-interface để không gửi hello không cần thiết.

3. Kế hoạch địa chỉ IP (tham chiếu)

RouterInterfaceIP AddressGhi chú
R1G0/1192.168.12.1/24Link R1-R2
R1G0/2192.168.13.1/24Link R1-R3
R2G0/1192.168.12.2/24Link R2-R1
R2G0/2192.168.23.2/24Link R2-R3
R3G0/1192.168.13.3/24Link R3-R1
R3G0/2192.168.23.3/24Link R3-R2

4. Lệnh cấu hình chi tiết

4.1 Cấu hình trên R1

1
2
3
4
5
6
7
8
R1> enable
R1# configure terminal
R1(config)# router ospf 1
R1(config-router)# network 192.168.12.0 0.0.0.255 area 0
R1(config-router)# network 192.168.13.0 0.0.0.255 area 0
R1(config-router)# passive-interface GigabitEthernet0/0
R1(config-router)# end
R1# write memory

4.2 Cấu hình trên R2

1
2
3
4
5
6
7
8
R2> enable
R2# configure terminal
R2(config)# router ospf 1
R2(config-router)# network 192.168.12.0 0.0.0.255 area 0
R2(config-router)# network 192.168.23.0 0.0.0.255 area 0
R2(config-router)# passive-interface GigabitEthernet0/0
R2(config-router)# end
R2# write memory

4.3 Cấu hình trên R3

1
2
3
4
5
6
7
8
R3> enable
R3# configure terminal
R3(config)# router ospf 1
R3(config-router)# network 192.168.13.0 0.0.0.255 area 0
R3(config-router)# network 192.168.23.0 0.0.0.255 area 0
R3(config-router)# passive-interface GigabitEthernet0/0
R3(config-router)# end
R3# write memory

5. Kiểm tra sau cấu hình

Sau khi cấu hình xong, chạy các lệnh sau để xác minh:

1
2
3
show ip ospf neighbor
show ip route ospf
show ip ospf interface brief

Kỳ vọng:

  • Mỗi router thấy đủ 2 neighbor ở trạng thái FULL.
  • Bảng định tuyến xuất hiện route ký hiệu O (OSPF intra-area).
  • Các mạng liên kết không trực tiếp phải ping qua lại thành công.

Ví dụ kiểm tra nhanh trên R1:

1
2
3
R1# show ip ospf neighbor
R1# show ip route ospf
R1# ping 192.168.23.3

6. Các lỗi thường gặp và cách xử lý

  1. Neighbor không lên FULL. Nguyên nhân phổ biến: sai subnet mask, mismatch area, interface shutdown hoặc ACL chặn OSPF.

  2. Không thấy route OSPF trong bảng định tuyến. Nguyên nhân phổ biến: lệnh network sai wildcard mask, chưa quảng bá đúng interface.

  3. Mất adjacency sau một thời gian. Nguyên nhân phổ biến: timer hello/dead không đồng nhất hoặc interface flapping.

Lệnh kiểm tra bổ sung:

1
2
3
show run | section router ospf
show ip protocols
show ip interface brief

7. Gợi ý mở rộng sau lab này

  • Chuyển sang mô hình Multi-Area OSPF để tối ưu LSDB và khả năng mở rộng.
  • Thực hành default-information originate để phát tán default route.
  • So sánh hành vi hội tụ OSPF với RIPv2/EIGRP trong cùng topology.

Kết luận

Lab này giúp bạn nắm vững quy trình cấu hình OSPF Single-Area theo chuẩn thực hành CCNA: bật process, quảng bá đúng mạng, đặt passive interface hợp lý và xác minh bằng lệnh show/ping. Khi thực hiện thành thục lab cơ bản này, bạn sẽ dễ dàng tiến lên các chủ đề nâng cao như OSPF multi-area, route summarization và redistribution.