Đi tới nội dung chính
Networking

Cấu hình OSPF Single-Area cơ bản trên Router Cisco

29 tháng 3, 20263 phút628 từMạnh Cường

Trong bài lab này, mục tiêu là thiết lập giao thức định tuyến OSPF (Open Shortest Path First) cho một mạng Single-Area (Area 0) để các Router có thể trao đổi bảng định tuyến tự động.

1. Mục tiêu Lab

  • Nắm quy trình bật OSPF trên router Cisco theo chuẩn CCNA.
  • Thiết lập OSPF process ID 1 cho mô hình 3 router.
  • Quảng bá các mạng trực tiếp vào Area 0.
  • Xác minh trạng thái láng giềng (neighbor) và bảng định tuyến OSPF.

2. Sơ đồ và yêu cầu

Mô hình gồm 3 router kết nối theo tam giác:

  • R1 kết nối với R2 qua mạng 192.168.12.0/24
  • R1 kết nối với R3 qua mạng 192.168.13.0/24
  • R2 kết nối với R3 qua mạng 192.168.23.0/24

Yêu cầu cấu hình:

  • Kích hoạt OSPF process ID 1 trên tất cả router.
  • Toàn bộ liên kết thuộc cùng một vùng Area 0.
  • Cổng LAN (nếu có) đặt ở trạng thái passive-interface để không gửi hello không cần thiết.

3. Kế hoạch địa chỉ IP (tham chiếu)

RouterInterfaceIP AddressGhi chú
R1G0/1192.168.12.1/24Link R1-R2
R1G0/2192.168.13.1/24Link R1-R3
R2G0/1192.168.12.2/24Link R2-R1
R2G0/2192.168.23.2/24Link R2-R3
R3G0/1192.168.13.3/24Link R3-R1
R3G0/2192.168.23.3/24Link R3-R2

4. Lệnh cấu hình chi tiết

4.1 Cấu hình trên R1

1
2
3
4
5
6
7
8
R1> enable
R1# configure terminal
R1(config)# router ospf 1
R1(config-router)# network 192.168.12.0 0.0.0.255 area 0
R1(config-router)# network 192.168.13.0 0.0.0.255 area 0
R1(config-router)# passive-interface GigabitEthernet0/0
R1(config-router)# end
R1# write memory

4.2 Cấu hình trên R2

1
2
3
4
5
6
7
8
R2> enable
R2# configure terminal
R2(config)# router ospf 1
R2(config-router)# network 192.168.12.0 0.0.0.255 area 0
R2(config-router)# network 192.168.23.0 0.0.0.255 area 0
R2(config-router)# passive-interface GigabitEthernet0/0
R2(config-router)# end
R2# write memory

4.3 Cấu hình trên R3

1
2
3
4
5
6
7
8
R3> enable
R3# configure terminal
R3(config)# router ospf 1
R3(config-router)# network 192.168.13.0 0.0.0.255 area 0
R3(config-router)# network 192.168.23.0 0.0.0.255 area 0
R3(config-router)# passive-interface GigabitEthernet0/0
R3(config-router)# end
R3# write memory

5. Kiểm tra sau cấu hình

Sau khi cấu hình xong, chạy các lệnh sau để xác minh:

1
2
3
show ip ospf neighbor
show ip route ospf
show ip ospf interface brief

Kỳ vọng:

  • Mỗi router thấy đủ 2 neighbor ở trạng thái FULL.
  • Bảng định tuyến xuất hiện route ký hiệu O (OSPF intra-area).
  • Các mạng liên kết không trực tiếp phải ping qua lại thành công.

Ví dụ kiểm tra nhanh trên R1:

1
2
3
R1# show ip ospf neighbor
R1# show ip route ospf
R1# ping 192.168.23.3

6. Các lỗi thường gặp và cách xử lý

  1. Neighbor không lên FULL. Nguyên nhân phổ biến: sai subnet mask, mismatch area, interface shutdown hoặc ACL chặn OSPF.

  2. Không thấy route OSPF trong bảng định tuyến. Nguyên nhân phổ biến: lệnh network sai wildcard mask, chưa quảng bá đúng interface.

  3. Mất adjacency sau một thời gian. Nguyên nhân phổ biến: timer hello/dead không đồng nhất hoặc interface flapping.

Lệnh kiểm tra bổ sung:

1
2
3
show run | section router ospf
show ip protocols
show ip interface brief

7. Gợi ý mở rộng sau lab này

  • Chuyển sang mô hình Multi-Area OSPF để tối ưu LSDB và khả năng mở rộng.
  • Thực hành default-information originate để phát tán default route.
  • So sánh hành vi hội tụ OSPF với RIPv2/EIGRP trong cùng topology.

Kết luận

Lab này giúp bạn nắm vững quy trình cấu hình OSPF Single-Area theo chuẩn thực hành CCNA: bật process, quảng bá đúng mạng, đặt passive interface hợp lý và xác minh bằng lệnh show/ping. Khi thực hiện thành thục lab cơ bản này, bạn sẽ dễ dàng tiến lên các chủ đề nâng cao như OSPF multi-area, route summarization và redistribution.

Chủ đề của bài viết

Chia sẻ bài viết

Gửi bài này cho người đang cần đúng chủ đề, hoặc lưu lại để quay về sau.

Đọc tiếp

Tất cả bài viết
About

Về Quorix Việt Nam

Quorix Việt Nam là không gian kỹ thuật chia sẻ và hệ thống hóa kiến thức về mạng máy tính, tư duy hệ thống và xây dựng các dự án, cung cấp …

8 tháng 4, 2026 Đọc tiếp

Tiếp theo

Gợi ý bài tiếp theo

Hello World

Dưới đây là cấu trúc khởi tạo một luồng mã hóa bảo mật cơ bản: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 package main import ( "crypto/aes" …

Mở bài tiếp theo

Thảo luận